Bản dịch của từ 日逐 trong tiếng Việt

日逐

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日逐 (Trạng từ)

rì zhú
01

Hằng ngày; mỗi ngày (mang sắc thái văn ngôn)

2.每天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên hiệu của vua Hung Nô; về sau dùng để chỉ thủ lĩnh các dân tộc thiểu số phương Bắc cổ đại

1.匈奴王号。后亦以泛称古代北方少数民族首领。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日逐

zhú

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép