Bản dịch của từ 日重光 trong tiếng Việt

日重光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日重光 (Danh từ)

rì chóng guāng
01

Tên曲名 (古代乐府曲调名),指一首乐府瑟调的曲子古代音乐曲名

乐府瑟调曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日重光

chóng

guāng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
光临
光亮
光仪
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép