Bản dịch của từ 日録 trong tiếng Việt

日録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日録 (Danh từ)

rì lù
01

Một thể loại ghi chép sử: theo ngày tháng ghi lại sự việc (nhật ký lịch sử, ghi sự theo niên, nguyệt, nhật).

1.史书记事的一种体例。记其事并记其时日。

Ví dụ
02

Sổ/ghi chép hàng ngày; bản ghi công việc sự kiện theo ngày (thường do sử hoặc thư ký ghi lại)

2.指史官按日的记录。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhật ký; sổ ghi chép (cách gọi cổ, nghĩa tương tự “日记”)

3.犹日记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日録

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
録书
録事
録供
録像
録像机
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép