Bản dịch của từ 日铸 trong tiếng Việt

日铸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日铸 (Danh từ)

rì zhù
01

Tên núi ở tỉnh Chiết Giang (Thuận Hưng/Thiệu Hưng), nổi tiếng sản trà; trà sản ở đây gọi là “日铸

山名。在浙江省绍兴县。以产茶着称,所产之茶即以“日铸”为名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日铸

zhù

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
铸件
铸作
铸兵
铸冶
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép