Bản dịch của từ 日长岁久 trong tiếng Việt

日长岁久

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日长岁久 (Tính từ)

rì zhǎng suì jiǔ
01

形容時間非常長久遠不變口語可理解為日久年深”/“長久”)

形容时间很长。。初刻拍案惊奇.卷二:「你难道躲得在娘家一世不成?这腌臢烦恼是日长岁久的,如何是了?」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日长岁久

zhǎng

suì

jiǔ

日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép