Bản dịch của từ 日霜 trong tiếng Việt
日霜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日霜 (Danh từ)
【rì shuāng】
01
Kem dưỡng da ban ngày
日霜的功能分不同的产品而言,除有修护、保湿、抗皱、紧肤的作用外,最大特色还是在于可以防御环境(如紫外线、空气污染物)对肌肤的伤害。从市售日霜的成分看,大多不会脱离日霜的防护、隔离功能,因为在这些产品中多具有SPF防晒系数,或紫外线过滤剂,适合在白天出门前使用。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日霜
rì
日
shuāng
霜
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
