Bản dịch của từ 日食万钱 trong tiếng Việt
日食万钱
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日食万钱 (Thành ngữ)
【rì shí wàn qián】
01
Mỗi ngày tiêu xài hàng vạn tiền; sống xa hoa, ăn uống tiêu tiền như nước (tả lối sống cực kỳ phung phí).
每天吃喝花费上万钱财。形容生活极其奢侈。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日食万钱
rì
日
shí
食
wàn
万
qián
钱
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
