Bản dịch của từ 日食钱 trong tiếng Việt

日食钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日食钱 (Danh từ)

rì shí qián
01

Lương bổng hiện nay; tiền công ngày nay (Hán Việt: Nhật thực tiền → nhớ là “tiền của ngày”/hiện tại)

犹今之工资。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日食钱

shí

qián

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
钱丬鱼
钱串
钱串子
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép