Bản dịch của từ 日饮无何 trong tiếng Việt

日饮无何

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日饮无何 (Thành ngữ)

rì yǐn wú hé
01

Ngày ngày say rượu, chỉ lo uống rượu mà không hỏi chuyện khác (miêu tả thói quen chè chén hàng ngày)

每天饮酒,不过问其它的事情。同“日饮亡何”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日饮无何

yǐn

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
无一不备
无一不知
无一可
无一时
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép