Bản dịch của từ 旦云 trong tiếng Việt

旦云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

旦云 (Danh từ)

dàn yún
01

Đám mây sáng sớm.

即朝云。战国楚怀王尝游高唐﹐梦一妇人曰:“妾在巫山之阳﹐高丘之阻﹐旦为朝云﹐暮为行雨。”见战国楚宋玉《高唐赋》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦云

dàn

yún

Các từ liên quan

旦会
旦倈
旦儿
旦夕
旦夕之危
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
旦
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Các biến thể:
𣅂, 㫜
Hình thái radical:
⿱,日,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép