Bản dịch của từ 旦会 trong tiếng Việt

旦会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

旦会 (Danh từ)

dàn huì
01

Buổi lễ vào ngày mồng một âm lịch.

指农历初一之朝会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦会

dàn

huì

Các từ liên quan

旦云
旦倈
旦儿
旦夕
旦夕之危
会丧
会串
会事
旦
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Các biến thể:
𣅂, 㫜
Hình thái radical:
⿱,日,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép