Bản dịch của từ 旦倈 trong tiếng Việt
旦倈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
旦倈 (Danh từ)
【dàn lái】
01
Vai diễn của cô gái hầu trong kịch. '旦' chỉ diễn viên nữ, '倈' chỉ hầu gái.
戏曲中扮演小女仆的旦角。倈,小厮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦倈
dàn
旦
lái
倈
Các từ liên quan
旦云
旦会
旦儿
旦夕
旦夕之危
倈人
倈倈
倈儿
倈子
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
- Các biến thể:
- 𣅂, 㫜
- Hình thái radical:
- ⿱,日,一
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惮
㗖
蛋
噉
惔
䉷
但
彈
訑
㱽
呾
啿
日
㬉
㬡
景
昆
㬘
晙
晣
㬅
曊
昍
曭
邚
礼
𠘱
丛
扔
饤
甩
𠂘
右
㐲
㝊
边
一旦
元旦
花旦
复旦
文旦
旦夕
约旦
旦旦
旦角
撒旦
