Bản dịch của từ 旦夕之费 trong tiếng Việt

旦夕之费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

旦夕之费 (Danh từ)

dàn xī zhī fèi
01

Chi phí sinh hoạt hàng ngày.

早晚的费用。指一天正常的日用花费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦夕之费

dàn

zhī

fèi

Các từ liên quan

旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
之个
之乎者也
之任
之前
费事
费力
费力不讨好
旦
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Các biến thể:
𣅂, 㫜
Hình thái radical:
⿱,日,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép