Bản dịch của từ 旦奭 trong tiếng Việt
旦奭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
旦奭 (Danh từ)
【dàn shì】
01
Được gọi là Đàn và Thích, hai nhân vật quan trọng trong triều đại nhà Chu.
周公旦与召公奭的并称。两人都是周初功臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦奭
dàn
旦
shì
奭
Các từ liên quan
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
- Các biến thể:
- 𣅂, 㫜
- Hình thái radical:
- ⿱,日,一
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惮
㗖
蛋
噉
惔
䉷
但
彈
訑
㱽
呾
啿
日
㬉
㬡
景
昆
㬘
晙
晣
㬅
曊
昍
曭
邚
礼
𠘱
丛
扔
饤
甩
𠂘
右
㐲
㝊
边
一旦
元旦
花旦
复旦
文旦
旦夕
约旦
旦旦
旦角
撒旦
