Bản dịch của từ 旦宅 trong tiếng Việt

旦宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

旦宅 (Danh từ)

dàn zhái
01

Cái thân thể thay đổi; thân xác biến hóa (khái niệm cổ, chỉ vật thân thể có thể biến đổi)

谓变化的躯体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦宅

dàn

zhái

旦
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Các biến thể:
𣅂, 㫜
Hình thái radical:
⿱,日,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép