Bản dịch của từ 旦旦信誓 trong tiếng Việt

旦旦信誓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

旦旦信誓 (Thành ngữ)

dàn dàn xìn shì
01

Thành tâm thề; long trọng thề

信誓:表示诚挚可信的誓言旦旦:诚实的样子誓言说得极为诚恳可信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦旦信誓

dàn

dàn

xìn

Các từ liên quan

旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
旦
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Các biến thể:
𣅂, 㫜
Hình thái radical:
⿱,日,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép