Bản dịch của từ 旦昏 trong tiếng Việt

旦昏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

旦昏 (Danh từ)

dàn hūn
01

Ngày và đêm; thời gian trong ngày.

1.白天与夜晚。

Ví dụ
02

Suốt cả ngày.

2.指终日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦昏

dàn

hūn

Các từ liên quan

旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
旦
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Các biến thể:
𣅂, 㫜
Hình thái radical:
⿱,日,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép