Bản dịch của từ 旦月 trong tiếng Việt

旦月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

旦月 (Danh từ)

dàn yuè
01

Đánh giá, bình phẩm về nhân vật hoặc sự kiện trong xã hội hàng tháng.

汉许劭与其从兄靖有高名,喜论乡党人物,每月更其品题,人称“月旦评”。见《后汉书.许劭传》。后因以“旦月”谓品评人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦月

dàn

yuè

Các từ liên quan

旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
旦
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Các biến thể:
𣅂, 㫜
Hình thái radical:
⿱,日,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép