Bản dịch của từ 旧史氏 trong tiếng Việt
旧史氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧史氏 (Danh từ)
【jiù shǐ shì】
01
Chức quan sử học cổ đại, kiêm nhiệm việc ghi chép lịch sử và quản lý sao trời, sau thời kỳ Tào Ngụy và Tấn chuyên về việc xem sao và dự báo.
即太史。原为史官﹐兼掌星历﹐魏晋以后﹐专掌星历占候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧史氏
jiù
旧
shǐ
史
shì
氏
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
史不絶书
史乘
史书
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
