Bản dịch của từ 旧坊 trong tiếng Việt

旧坊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

旧坊 (Danh từ)

jiù fāng
01

Cùng nghĩa với “旧防” (từ Hán ít dùng) — ý chỉ thứ gì đó đã cũ, bảo thủ hoặc cách làm/biện pháp cũ; có sắc thái phủ định 'cổ hủ, lỗi thời'.

同“旧防”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧坊

jiù

fāng

Các từ liên quan

旧丘
旧业
旧习
旧乡
坊厢
旧
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
舊, 𦾔
Hình thái radical:
⿰,丨,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép