Bản dịch của từ 旧常 trong tiếng Việt
旧常
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧常 (Danh từ)
【jiù cháng】
01
Luật lệ và quy tắc trong quá khứ (đề cập đến các hệ thống hoặc phong tục được áp dụng trong quá khứ)
1.昔日的法度。
Ví dụ
02
Thường trạng ngày xưa; trạng thái, nếp sống trước đây (cũ như trước)
2.从前的常态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧常
jiù
旧
cháng
常
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
常不肯
常业
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
