Bản dịch của từ 旧德 trong tiếng Việt
旧德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧德 (Danh từ)
【jiù dé】
01
Ân đức ngày xưa của tổ tiên; ân huệ, đức độ đã ban cho trước kia (của người đã khuất hoặc đời trước).
1.谓先人的德泽;往日的恩德。
Ví dụ
02
Người có đạo đức cao, có uy tín lâu năm (các quan chức hoặc học giả lớn tuổi được kính trọng)
2.指德高望重的老臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Công đức, việc thiện thuở xưa; những đức hạnh và công lao ngày trước (còn được nhắc đến hoặc ghi nhớ)
3.昔日的德行善绩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧德
jiù
旧
dé
德
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
德举
德义
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
