Bản dịch của từ 旧愁新恨 trong tiếng Việt
旧愁新恨
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧愁新恨 (Trạng từ)
【jiù chóu xīn hèn】
01
Nỗi buồn cũ và hận thù mới.
形容新的烦恼和旧的仇恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧愁新恨
jiù
旧
chóu
愁
xīn
新
hèn
恨
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
