Bản dịch của từ 旧时风味 trong tiếng Việt

旧时风味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

旧时风味 (Danh từ)

jiù shí fēng wèi
01

Hương vị, phong cách hay nét đặc trưng của thời xưa, mang hơi thở cổ điển và hoài niệm.

风味:风度,风采。从前的风采。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧时风味

jiù

shí

fēng

wèi

Các từ liên quan

旧丘
旧业
旧习
旧乡
时上
时不再来
风世
风丝
风丝不透
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
旧
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
舊, 𦾔
Hình thái radical:
⿰,丨,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép