Bản dịch của từ 旧曲 trong tiếng Việt
旧曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧曲 (Danh từ)
【jiù qǔ】
01
Chỉ nơi tụ họp của các ca kỹ, khu vực hát xướng truyền thống xưa
2.指歌妓聚居之所。
Ví dụ
02
Nhạc cũ, bài hát xưa, đối lập với nhạc mới (新曲)
1.古曲﹐对“新曲”而言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧曲
jiù
旧
qū
曲
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
