Bản dịch của từ 旧欢 trong tiếng Việt
旧欢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧欢 (Danh từ)
【jiù huān】
01
Niềm vui ngày trước. ◇Ôn Đình Quân 溫庭筠: Xuân dục mộ; tư vô cùng; cựu hoan như mộng trung 春欲暮; 思無窮; 舊歡如夢中 (Canh lậu tử 更漏子; Từ 詞). Chỉ người mình yêu ngày trước. ◇Giải Phưởng 解昉: Thanh san lục thủy; cổ kim trường tại; duy hữu cựu hoan hà xử? 青山淥水; 古今長在; 惟有舊歡何處 (Vĩnh ngộ nhạc 永遇樂; Từ 詞).
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧欢
jiù
旧
huān
欢
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
