Bản dịch của từ 旧欢新宠 trong tiếng Việt
旧欢新宠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧欢新宠 (Danh từ)
【jiù huān xīn chǒng】
01
Những người từng yêu thương (cũ) và người mới được yêu chiều (mới), ám chỉ tình cảm thay đổi, cũ người mới ta.
欢:指所喜爱的人。过去喜欢的和再现受宠的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧欢新宠
jiù
旧
huān
欢
xīn
新
chǒng
宠
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
宠任
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
