Bản dịch của từ 旧的不去,新的不来 trong tiếng Việt

旧的不去,新的不来

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

旧的不去,新的不来 (Thành ngữ)

jiù de bù qù , xīn de bù lái
01

Câu tục ngữ: nếu không buông bỏ cái cũ thì sẽ không có chỗ cho cái mới; phải để cái cũ đi mới nhận được cái mới. (tượng hình: “cũ không đi, mới không đến”)

(谚语)弃失旧有的事物,才有机会得到崭新的东西。。如:「旧的不去,新的不来,皮夹被扒了,趁机换个新的,不是很好吗?」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧的不去,新的不来

jiù

de

xīn

de

lái

旧
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
舊, 𦾔
Hình thái radical:
⿰,丨,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép