Bản dịch của từ 旧窝 trong tiếng Việt
旧窝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧窝 (Danh từ)
【jiù wō】
01
Nơi chim hoặc thú từng sinh sống, cũng dùng để chỉ nhà cũ, quê hương xưa.
鸟兽原来居住的地方。比喻故居。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧窝
jiù
旧
wō
窝
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
