Bản dịch của từ 旧雨新知 trong tiếng Việt
旧雨新知
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧雨新知 (Danh từ)
【jiù yǔ xīn zhī】
01
Những người bạn cũ quen biết lâu và những người bạn mới vừa kết bạn, thể hiện mối quan hệ thân thiết, mới cũ đan xen.
旧相识和新朋友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧雨新知
jiù
旧
yǔ
雨
xīn
新
zhī
知
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
