Bản dịch của từ 旨喻 trong tiếng Việt
旨喻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
旨喻 (Động từ)
【zhǐ yù】
01
Bày tỏ, nói rõ ý chỉ hoặc dụ ý của cấp trên; truyền đạt mệnh ý (thường trang trọng, kiểu văn viết cổ)
晓谕旨意,喻示旨意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旨喻
zhǐ
旨
yù
喻
Các từ liên quan
旨义
旨信
旨告
旨味
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 㫑, 㫖, 𠤔, 𠩊, 𠮛, 𡱔, 𣅀, 𣅌, 𤮻, 恉
- Hình thái radical:
- ⿱,匕,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藢
坁
徵
指
軹
夂
墌
劧
筫
秖
紙
䇛
晉
曅
昇
昛
昢
晬
㫶
曚
晴
㫚
晡
晔
圲
𠂮
屻
㞌
㓝
乭
𠛀
屺
扪
厾
𠄕
死
宗旨
旨在
主旨
旨意
圣旨
遵旨
甘旨
意旨
要旨
奉旨
