Bản dịch của từ 旨甘 trong tiếng Việt

旨甘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

旨甘 (Danh từ)

zhǐ gān
01

Đồ ăn ngon, thực phẩm tốt; thường chỉ đồ ăn để nuôi dưỡng, cúng bái hoặc dưỡng lão, dưỡng thân (Hán Việt: 旨甘 chỉ món ngon, thực phẩm tốt)

美好的食物。常指养亲的食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旨甘

zhǐ

gān

Các từ liên quan

旨义
旨信
旨告
旨味
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
旨
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
㫑, 㫖, 𠤔, 𠩊, 𠮛, 𡱔, 𣅀, 𣅌, 𤮻, 恉
Hình thái radical:
⿱,匕,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép