Bản dịch của từ 早产 trong tiếng Việt

早产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

早产 (Động từ)

záo chǎn
01

Sinh non; đẻ non; sinh thiếu tháng

怀孕28周后,胎儿尚未足月就产出多由孕妇子宫口松弛、胎膜早破或患严重疾病等引起

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早产

zǎo

chǎn

Các từ liên quan

早上
早上好
早世
早为
早为之所
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
早
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𣅼
Hình thái radical:
⿱,日,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép