Bản dịch của từ 早产儿 trong tiếng Việt

早产儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

早产儿 (Danh từ)

zǎo chǎn ér
01

Trẻ sinh non — đứa trẻ sinh trước khi đủ thai kỳ (chưa đủ tháng)

孕妇怀胎尚未足月,即产下的胎儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早产儿

zǎo

chǎn

ér

早
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𣅼
Hình thái radical:
⿱,日,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép