Bản dịch của từ 早朝晏罢 trong tiếng Việt

早朝晏罢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

早朝晏罢 (Tính từ)

zǎo cháo yàn bà
01

Cần mẫn trong công việc; làm việc chăm chỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早朝晏罢

zǎo

cháo

yàn

Các từ liên quan

早上
早上好
早世
早为
早为之所
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
晏卧
晏坐
晏处
晏如
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
早
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𣅼
Hình thái radical:
⿱,日,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép