Bản dịch của từ 早来 trong tiếng Việt
早来
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | z | ao | thanh hỏi |
早来 (Trạng từ)
【zǎo lái】
01
Sẵn sàng rồi
已经
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sớm
早期的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đến sớm
早点来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早来
zǎo
早
lái
来
Các từ liên quan
早上
早上好
早世
早为
早为之所
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 𣅼
- Hình thái radical:
- ⿱,日,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚤
䲃
璅
薻
藻
栆
䖣
枣
澡
璪
棗
䗢
昖
㫘
旮
曞
㫒
㫣
㬮
㬆
晪
曔
暙
曘
仿
夵
攷
产
𠚾
伫
仯
㦮
㢪
迉
𠚃
㚧
早上
早餐
早饭
早安
早就
迟早
早晚
早点
早起
趁早
