Bản dịch của từ 早知道 trong tiếng Việt

早知道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

早知道 (Danh từ)

zǎo zhī dao
01

Nếu biết sớm

表示在事情发生之前就已经有所了解或预料到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早知道

zǎo

zhī

dào

早
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𣅼
Hình thái radical:
⿱,日,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép