Bản dịch của từ 早稻田大学 trong tiếng Việt

早稻田大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

早稻田大学 (Danh từ)

zǎo dào tián dà xué
01

Đại học waseda

日本的一所大学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早稻田大学

zǎo

dào

tián

xué

Các từ liên quan

早上
早上好
早世
早为
早为之所
稻云
稻人
稻场
稻子
田丁
田七
田业
田中
田中义一
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
早
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𣅼
Hình thái radical:
⿱,日,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép