Bản dịch của từ 早衰 trong tiếng Việt

早衰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

早衰 (Tính từ)

zǎo shuāi
01

Sớm già; sớm suy yếu; sớm già cỗi

(生物体) 提前衰老

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早衰

zǎo

shuāi

Các từ liên quan

早上
早上好
早世
早为
早为之所
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
早
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𣅼
Hình thái radical:
⿱,日,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép