Bản dịch của từ 早霜 trong tiếng Việt

早霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

早霜 (Danh từ)

zǎo shuāng
01

Sương muối (sương rơi vào cuối thu)

晚秋时降的霜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早霜

zǎo

shuāng

Các từ liên quan

早上
早上好
早世
早为
早为之所
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
早
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𣅼
Hình thái radical:
⿱,日,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép