Bản dịch của từ 旫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

tiāo
01

Mặt trời mờ mịt, ánh sáng yếu ớt như khi trời sắp tối (như 'thiêu' trong 'thiêu đốt' ánh sáng).

太阳昏暗不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

旫
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,日,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép