Bản dịch của từ 旬 trong tiếng Việt
旬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
旬 (Danh từ)
【xún】
01
Tuần (một tuần mười ngày, một tháng chia thành ba tuần thượng tuần, trung tuần và hạ tuần)
十日为一旬,一个月分上中下三旬
Ví dụ
02
Tuần (mười tuổi là một tuần)
十岁为一旬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 𠣙, 𠣚, 𠣡
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詢
桪
眴
爓
䘩
珣
㨚
浔
巡
鱏
㡄
蕁
晷
暛
暣
旷
昡
曧
昔
曌
晼
曋
晙
曊
𠂬
汷
好
纥
糹
奿
阱
刎
劣
行
地
劥
中旬
下旬
上旬
旬报
初旬
旬年
旬刊
旬日
旬课
五旬
