Bản dịch của từ 旬呈 trong tiếng Việt
旬呈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
旬呈 (Danh từ)
【xún chéng】
01
Điểm danh, đến ghi danh (một hình thức báo mặt, trả lời có mặt vào giờ quy định)
应卯。犹今之签到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旬呈
xún
旬
chéng
呈
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 𠣙, 𠣚, 𠣡
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詢
桪
眴
爓
䘩
珣
㨚
浔
巡
鱏
㡄
蕁
晷
暛
暣
旷
昡
曧
昔
曌
晼
曋
晙
曊
𠂬
汷
好
纥
糹
奿
阱
刎
劣
行
地
劥
中旬
下旬
上旬
旬报
初旬
旬年
旬刊
旬日
旬课
五旬
