Bản dịch của từ 旬时 trong tiếng Việt
旬时
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
旬时 (Danh từ)
【xún shí】
01
Thời gian
十天左右的时间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旬时
xún
旬
shí
时
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 𠣙, 𠣚, 𠣡
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詢
桪
眴
爓
䘩
珣
㨚
浔
巡
鱏
㡄
蕁
晷
暛
暣
旷
昡
曧
昔
曌
晼
曋
晙
曊
𠂬
汷
好
纥
糹
奿
阱
刎
劣
行
地
劥
中旬
下旬
上旬
旬报
初旬
旬年
旬刊
旬日
旬课
五旬
