Bản dịch của từ 旭旭 trong tiếng Việt
旭旭
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
旭旭 (Trạng từ)
【xù xù】
01
4.同“顼顼”。自失貌。
Ví dụ
02
1.日将出貌;日初出貌。
Ví dụ
03
Tự mãn, tự mãn, tự hào và hài lòng (khuôn mặt hoặc biểu cảm tự mãn)
2.得意骄傲之貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mô tả tiếng động rất mạnh, chói tai, ầm ầm (từ tượng thanh)
3.形容声响猛烈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旭旭
xù
旭
Các từ liên quan
旭光
旭卉
旭日
旭日东升
旭日初升
旭旦
旭景
旭月
旭蟹
旭霁
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
- Các biến thể:
- 旮, 𣅤
- Hình thái radical:
- ⿺,九,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朐
訹
恓
盢
漵
㗵
畜
䂆
序
䙒
卹
珬
晵
㫹
㫮
昱
晢
晠
昊
㫼
昸
明
旨
暛
伓
冰
朿
阯
㣿
㞪
汲
奻
㲻
𠖴
𠖶
扦
旭日
张旭
林旭
栖旭桥
旭日东升
