Bản dịch của từ 旭月 trong tiếng Việt
旭月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
旭月 (Danh từ)
【xù yuè】
01
Trăng sáng lúc bình minh; trăng mờ/nhạt vào lúc rạng đông (Hán Việt: 旭 = hực/ánh ban mai, 月 = nguyệt).
晓月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旭月
xù
旭
yuè
月
Các từ liên quan
旭光
旭卉
旭日
旭日东升
旭日初升
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
- Các biến thể:
- 旮, 𣅤
- Hình thái radical:
- ⿺,九,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朐
訹
恓
盢
漵
㗵
畜
䂆
序
䙒
卹
珬
晵
㫹
㫮
昱
晢
晠
昊
㫼
昸
明
旨
暛
伓
冰
朿
阯
㣿
㞪
汲
奻
㲻
𠖴
𠖶
扦
旭日
张旭
林旭
栖旭桥
旭日东升
