Bản dịch của từ 旳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Rõ ràng, sáng tỏ như ánh nắng mặt trời chiếu rọi (nhớ câu '明也' là sáng rõ).

明显。《説文•日部》:“旳,明也。从日,勺聲。《易》曰:‘為的顙。’”《集韻•錫韻》:“旳,或作的。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trang điểm mặt phụ nữ bằng son đỏ (như cách gọi 'đỏ mặt' của phụ nữ).

妇人面饰。《釋名•釋首飾》:“以丹注面曰旳。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

旳
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép