Bản dịch của từ 旵 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

(Động từ)

chǎn
01

Ánh sáng mặt trời chiếu rọi

日光照耀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

chǎn
01

Tên một ngọn núi, và cũng là tên địa danh, cả hai đều ở huyện Tinh, tỉnh An Huy

旵山,山名,又地名,都在安徽省泾县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

旵
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【_】
Hình thái radical:
⿱,日,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép