Bản dịch của từ 时 trong tiếng Việt

Danh từChữ sốTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

(Danh từ)

shí
01

Giờ; thời giờ; thời gian

规定的时候

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lúc; khi

表示动作发生的时间;规定的某个时间点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời; lúc; thường

指比较长的一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Mùa; vụ

季节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thời gian; năm tháng

时间;岁月

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Thì (ngữ pháp)

一种语法范畴

Ví dụ
07

Thời cơ; cơ hội; thời vận

时机;时宜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Giờ (đơn vị tính giờ thời xưa)

时辰; 小时 (点)

Ví dụ
09

Họ Thời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

shí
01

Tiếng; giờ

时间单位, 跟“点”一样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

shí
01

Đương thời; hiện nay

当前的;目前的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thời; thời điểm; đúng lúc; hợp thời

一时的;适时的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

shí
01

Lúc; lúc thì

两个“时”字前后连用,相当于“有时……有时……”“一会儿……一会儿……”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thường; luôn; luôn luôn

时常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép