Bản dịch của từ 时 trong tiếng Việt
时

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
时 (Danh từ)
Giờ; thời giờ; thời gian
规定的时候
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lúc; khi
表示动作发生的时间;规定的某个时间点。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thời; lúc; thường
指比较长的一段时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mùa; vụ
季节
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thời gian; năm tháng
时间;岁月
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thì (ngữ pháp)
一种语法范畴
Thời cơ; cơ hội; thời vận
时机;时宜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giờ (đơn vị tính giờ thời xưa)
时辰; 小时 (点)
Họ Thời
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
时 (Chữ số)
Tiếng; giờ
时间单位, 跟“点”一样
Từ tiếng Việt gần nghĩa
时 (Tính từ)
Đương thời; hiện nay
当前的;目前的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thời; thời điểm; đúng lúc; hợp thời
一时的;适时的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
时 (Trạng từ)
Lúc; lúc thì
两个“时”字前后连用,相当于“有时……有时……”“一会儿……一会儿……”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thường; luôn; luôn luôn
时常
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
- Các biến thể:
- 時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
- Hình thái radical:
- ⿰,日,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
