Bản dịch của từ 时不我待 trong tiếng Việt
时不我待
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
时不我待 (Thành ngữ)
【shí bù wǒ dài】
01
Thời gian (cơ hội) không chờ mình — phải nắm bắt ngay; khuyên phải tận dụng thì giờ/không được trì hoãn.
时间或机会不会等待。比喻要善于把握时间或机会。。如:「时不我待,怎么能够不加紧努力用功呢?」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时不我待
shí
时
bù
不
wǒ
我
dài
待
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
- Các biến thể:
- 時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
- Hình thái radical:
- ⿰,日,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼫
峕
埘
十
䄷
湜
㵓
㫅
㖷
蝕
㫑
嵵
曐
昪
暓
㫥
㬣
㫫
暹
易
㬆
暁
暿
暙
㜿
扽
灼
㘭
苂
沒
阹
村
𠔎
杒
屁
诐
时候
时间
平时
暂时
及时
临时
小时
准时
按时
当时
